Select Page

Project Category: Champions

Zoe – Bậc Thầy Biến Ảo

Zoe – Bậc Thầy Biến Ảo (Champion The Aspect of Twilight) Sát thương: ?/3 Chống chịu: ?/3 Khống chế: ?/3 Cơ động: ?/3 Đa dụng: ?/3 Độ khó: ?/3 Pháp sư – ? Sát thương: Phép Giá: 6300IP/99RP Phiên bản: 7.23 (?/0?/2017) Vị tướng thứ 139 Zoe là một thực thể cổ xưa, một sứ giả vũ trụ của Targon. Cô yêu Ezreal. Ghét Lux vì cô ấy cao (thực ra là tình địch). Muốn bắt rồng vũ trụ Aurelion Sol làm thú cưng. Yêu quý Yordle I. Chỉ số cơ bản của Zoe Máu (Heath): 526 (+92 mỗi cấp) Năng Lượng...

Read More

Ornn – Ngọn Lửa Khởi Nguyên

Ornn – Ngọn Lửa Khởi Nguyên (The Fire Below The Mountain) Sát thương: 1/3 Chống chịu: 3/3 Khống chế: 3/3 Cơ động: 1/3 Đa dụng: 2/3 Độ khó: 2/3   Đấu Sĩ – Tiên Phong Sát thương: Vật lý Giá: 6300IP/99RP Phiên bản: 7.17 (?/0?/2017) Vị tướng thứ 138   I. Chỉ số cơ bản của Ornn Máu (Heath): 565.64 (+85 mỗi cấp) Năng Lượng (Mana): 300.6 (+45 mỗi cấp) Giáp (Armor): 24.04 (+3 mỗi cấp) Sức mạnh công kích (Attack dame): 59.72 (+3.5 mỗi cấp) Tốc độ di chuyển (Speed): 335   Tốc độ hồi máu (Health regen.): 7.18 (+0.6 mỗi cấp) Tốc...

Read More

Urgot – Pháo Đài Di Động

Urgot – Pháo Đài Di Động (The Headsman’s Pride) Sát thương: ?/3 Chống chịu: ?/3 Khống chế: ?/3 Cơ động: ?/3 Đa dụng: ?/3 Độ khó: ?/3 Xạ thủ – ? Sát thương: Vật lý Giá: ?IP/?RP Phiên bản: 7.1? (09/07/2017) I. Chỉ số cơ bản Urgot   Máu (Heath): ? (+? mỗi cấp) Năng Lượng (Mana): ? (+? mỗi cấp) Giáp (Armor): ? (+? mỗi cấp) Sức mạnh công kích (Attack dame): ? (+? mỗi cấp) Tốc độ di chuyển (Speed): ?     Tốc độ hồi máu (Health regen.): ? (+? mỗi cấp) Tốc độ hồi năng lượng (Mana regen.):...

Read More

Kayn – Tử Thần Bóng Tối

Kayn – Tử Thần Bóng Tối (The Shadow Reaper) Sát thương: /3 Chống chịu: /3 Khống chế: /3 Cơ động: /3 Đa dụng: /3 Độ khó: /3 ? – ? Sát thương: ? Giá: ?RP/?IP Phiên bản 7.? I. Chỉ số cơ bản Kayn Máu (Heath): 585 (+85 mỗi cấp) Năng Lượng (Mana): ? (+? mỗi cấp) Giáp (Armor): 29 (+3.3 mỗi cấp) Sức mạnh công kích (Attack dame): 60 (+2.8 mỗi cấp) Tốc độ di chuyển (Speed): 340 Tốc độ hồi máu (Health regen.): 1.6 (+0.15 mỗi cấp) Tốc độ hồi năng lượng (Mana regen.): ? (+? mỗi cấp) Kháng phép (Magic resist): 30 (+0.5...

Read More

Caitlyn – Cảnh sát trưởng Piltover

Caitlyn – Cảnh Sát Trưởng Piltover (The Sheriff of Piltover) Sát thương: 3/3 Chống chịu: 1/3 Khống chế: 2/3 Cơ động: 2/3 Đa dụng: 1/3 Độ khó: 1/3 Xạ thủ – ? Sát thương: Vật lý Giá: 6300IP/99RP Phiên bản: 7.10 (01/06/2017) Menu Chỉ số cơ bản Caitlyn Kỹ năng Caitlyn Trang phục Caitlyn Trang bị Caitlyn Truyền thuyết Caitlyn I. Chỉ số cơ bản Caitlyn Máu (Heath): 524.4 (+80 mỗi cấp) Năng Lượng (Mana): 313.7 (+35 mỗi cấp) Giáp (Armor): 22.88 (+3.5 mỗi cấp) Sức mạnh công kích (Attack dame): 53.66 (+2.18 mỗi cấp) Tốc độ di chuyển...

Read More

Ủng hộ Kỹ Năng Game