Select Page

Project Category: Champions

Ornn – Ngọn Lửa Khởi Nguyên

Ornn – Ngọn Lửa Khởi Nguyên (The Fire Below The Mountain) Sát thương: 1/3 Chống chịu: 3/3 Khống chế: 3/3 Cơ động: 1/3 Đa dụng: 2/3 Độ khó: 2/3   Đấu Sĩ – Tiên Phong Sát thương: Vật lý Giá: 6300IP/99RP Phiên bản: 7.17 (?/0?/2017)     I. Chỉ số cơ bản của Ornn Máu (Heath): 565.64 (+85 mỗi cấp) Năng Lượng (Mana): 300.6 (+45 mỗi cấp) Giáp (Armor): 24.04 (+3 mỗi cấp) Sức mạnh công kích (Attack dame): 59.72 (+3.5 mỗi cấp) Tốc độ di chuyển (Speed): 335   Tốc độ hồi máu (Health regen.): 7.18 (+0.6 mỗi cấp) Tốc độ hồi năng...

Read More

Urgot – Pháo Đài Di Động

Urgot – Pháo Đài Di Động (The Headsman’s Pride) Sát thương: ?/3 Chống chịu: ?/3 Khống chế: ?/3 Cơ động: ?/3 Đa dụng: ?/3 Độ khó: ?/3 Xạ thủ – ? Sát thương: Vật lý Giá: ?IP/?RP Phiên bản: 7.1? (09/07/2017) I. Chỉ số cơ bản Urgot   Máu (Heath): ? (+? mỗi cấp) Năng Lượng (Mana): ? (+? mỗi cấp) Giáp (Armor): ? (+? mỗi cấp) Sức mạnh công kích (Attack dame): ? (+? mỗi cấp) Tốc độ di chuyển (Speed): ?     Tốc độ hồi máu (Health regen.): ? (+? mỗi cấp) Tốc độ hồi năng lượng (Mana regen.):...

Read More

Kayn – Tử Thần Bóng Tối

Kayn – Tử Thần Bóng Tối (The Shadow Reaper) Sát thương: /3 Chống chịu: /3 Khống chế: /3 Cơ động: /3 Đa dụng: /3 Độ khó: /3 ? – ? Sát thương: ? Giá: ?RP/?IP Phiên bản 7.? I. Chỉ số cơ bản Kayn Máu (Heath): 585 (+85 mỗi cấp) Năng Lượng (Mana): ? (+? mỗi cấp) Giáp (Armor): 29 (+3.3 mỗi cấp) Sức mạnh công kích (Attack dame): 60 (+2.8 mỗi cấp) Tốc độ di chuyển (Speed): 340 Tốc độ hồi máu (Health regen.): 1.6 (+0.15 mỗi cấp) Tốc độ hồi năng lượng (Mana regen.): ? (+? mỗi cấp) Kháng phép (Magic resist): 30 (+0.5...

Read More

Caitlyn – Cảnh sát trưởng Piltover

Caitlyn – Cảnh Sát Trưởng Piltover (The Sheriff of Piltover) Sát thương: 3/3 Chống chịu: 1/3 Khống chế: 2/3 Cơ động: 2/3 Đa dụng: 1/3 Độ khó: 1/3 Xạ thủ – ? Sát thương: Vật lý Giá: 6300IP/99RP Phiên bản: 7.10 (01/06/2017) Menu Chỉ số cơ bản Caitlyn Kỹ năng Caitlyn Trang phục Caitlyn Trang bị Caitlyn Truyền thuyết Caitlyn I. Chỉ số cơ bản Caitlyn Máu (Heath): 524.4 (+80 mỗi cấp) Năng Lượng (Mana): 313.7 (+35 mỗi cấp) Giáp (Armor): 22.88 (+3.5 mỗi cấp) Sức mạnh công kích (Attack dame): 53.66 (+2.18 mỗi cấp) Tốc độ di chuyển...

Read More

Xayah – Cô nàng nổi loạn

Xayah – Cô nàng nổi loạn (The Rebel) Sát thương: 3/3 Chống chịu: 2/3 Khống chế: 3/3 Cơ động: 1/3 Đa dụng: 1/3 Độ khó: 2/3 Xạ Thủ – ? Sát thương: Vật lý Giá: 99RP/6300IP Phiên bản 7.9 I. Chỉ số cơ bản Xayah Máu (Heath): 545 (+80 mỗi cấp) Năng Lượng (Mana): 340 (+40 mỗi cấp) Giáp (Armor): 24 (+3 mỗi cấp) Sức mạnh công kích (Attack dame): 56 (+2.2 mỗi cấp) Tốc độ di chuyển (Speed): 325 Tốc độ hồi máu (Health regen.): 6 (+0.75 mỗi cấp) Tốc độ hồi năng lượng (Mana regen.): 8.25 (+0.75 mỗi cấp) Kháng phép...

Read More

Ủng hộ Kỹ Năng Game